Lịch sử cà phê Việt Nam là một câu chuyện hấp dẫn, bắt đầu từ những hạt giống bé nhỏ được gieo trên mảnh đất hình chữ S. Từ khởi đầu khiêm tốn, cây cà phê đã trải qua bao thăng trầm lịch sử, để rồi vươn mình trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đưa Việt Nam lên vị thế cường quốc xuất khẩu cà phê trên thế giới. Cùng khám phá hành trình đầy ý nghĩa này.
Giai đoạn khai mở: Cây cà phê bén rễ trên đất Việt
Người ta thường tin rằng cây cà phê lần đầu tiên được giới thiệu đến Việt Nam vào năm 1857 bởi các nhà truyền giáo người Pháp. Tuy nhiên, theo ghi chép chi tiết trong cuốn sách “All About Coffee” của William H. Ukers, giống cà phê Arabica đầu tiên thực sự được đưa vào Việt Nam là từ năm 1887, hạt giống được mang về từ đảo Réunion. Những vụ mùa đầu tiên sau đó đã được phân phối khắp cả nước nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp non trẻ này. Ban đầu, giống Arabica này được thử nghiệm tại các nhà thờ Công giáo ở nhiều tỉnh miền Bắc như Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh. Sau đó, hoạt động trồng thử nghiệm lan rộng sang các tỉnh miền Trung như Quảng Trị, Quảng Bình và cuối cùng là các tỉnh phía Nam thuộc Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Qua thời gian, người ta nhận ra rằng Tây Nguyên là khu vực sở hữu điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc biệt phù hợp cho cây cà phê phát triển.
Những giống cà phê đầu tiên
Sau Arabica, vào năm 1908, người Pháp tiếp tục mang hai loại cà phê quan trọng khác đến Việt Nam là Robusta (Coffea canephora) và Excelsa (Coffea exelsa). Các chuyên gia thời bấy giờ đã không ngừng thử nghiệm nhiều giống cà phê khác nhau, đặc biệt là từ Congo tại vùng đất Tây Nguyên màu mỡ. Sự phát triển của cây cà phê tại khu vực này cho thấy nhiều tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, xuyên suốt giai đoạn chiến tranh và cho đến tận năm 1986, mặc dù nhiều vùng sản xuất cà phê Việt Nam đã hình thành, tốc độ phát triển vẫn còn rất chậm và sản lượng thu được còn hạn chế. Tổng diện tích trồng cà phê trên cả nước vào năm 1986 chỉ khoảng 50.000 ha, với tổng sản lượng vỏn vẹn 18.400 tấn (tương đương hơn 300.000 bao loại 60 kg).
Đồn điền cà phê đầu tiên được trồng bởi người Pháp ở Việt Nam
Những đánh giá ban đầu về cà phê Việt Nam (Đông Dương thuộc Pháp) rất khả quan. Cà phê từ Bắc Kỳ (Tonkin) được xem là nơi sản xuất lớn nhất với những giống tốt nhất, thậm chí được so sánh với cà phê Arabica từ Mocha về hương vị bởi các thương nhân Pháp. Trong số các giống Arabica được trồng ở Đông Dương, Grand Bourbon, Bourbon rond và Bourbon Le Roy là những loại nổi tiếng. Tuy nhiên, dù đầy hứa hẹn, ngành cà phê lúc bấy giờ vẫn chưa thực sự quan trọng về mặt thương mại. Việc trồng Arabica ban đầu sau đó được tiếp nối bằng việc trồng Liberica và Robusta.
Qua nhiều năm canh tác, kết quả thực tế cho thấy cây cà phê chè (Arabica) không đạt được kỳ vọng mong muốn do dễ bị tấn công bởi sâu đục thân và bệnh nấm gỉ sắt, những loại dịch hại gây thiệt hại nặng nề. Cà phê vối (Robusta) lại không phát triển thuận lợi ở các tỉnh phía Bắc vì có mùa đông nhiệt độ xuống quá thấp, không phù hợp với yêu cầu sinh thái của giống cây này. Chỉ có cà phê mít (Excelsa) thể hiện sức sống khỏe mạnh và cho năng suất khá, nhưng giá trị thương phẩm lại không cao trên thị trường. Tình hình này đã khiến một số chuyên gia nước ngoài, điển hình như Chatot vào năm 1940, đưa ra khuyến cáo không nên trồng cà phê chè ở Việt Nam mà chỉ nên tập trung vào cà phê vối ở phía Nam và cà phê mít ở phía Bắc. Giai đoạn những năm 1960-1970 ở miền Bắc cũng chứng kiến sự thành lập hàng loạt nông trường quốc doanh trồng cà phê với cả ba loại giống chính. Tuy nhiên, tình hình phát triển vẫn không mấy khả quan, và đến đầu thập niên 70, nhận định chung là không thể trồng cà phê hiệu quả ở miền Bắc dưới điều kiện lúc bấy giờ.
Bước ngoặt cải cách và tăng trưởng thần tốc
Sau khi chiến tranh kết thúc vào năm 1975, đất nước Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế, chính trị và xã hội. Các chính sách kinh tế được áp dụng từ mô hình tập trung, bao cấp, sao chép từ Liên Xô đã bộc lộ nhiều hạn chế và không còn phù hợp với thực tiễn nội tại của đất nước. Mô hình nông nghiệp tập thể đặc biệt cho thấy sự kém hiệu quả. Trước tình hình đó, vào năm 1986, Đảng và Nhà nước đã quyết định thực hiện công cuộc Đổi mới – một bước ngoặt lịch sử mang tính chiến lược. Ngành cà phê Việt Nam cũng nằm trong số những lĩnh vực được đặt cược cho sự thay đổi này.
Theo thống kê, tính đến năm 1975, tổng diện tích trồng cà phê trên cả hai miền Nam Bắc chỉ khoảng 13.000 hecta với sản lượng khiêm tốn khoảng 6.000 tấn. Chính từ sau năm 1975, ngành cà phê Việt Nam mới thực sự bước vào thời kỳ phát triển mạnh mẽ, như nhận định của ông Đoàn Triệu Nhạn.
Vai trò của các chương trình phát triển và hợp tác
Năm 1980 đánh dấu một mốc quan trọng khi chương trình phát triển cà phê ở Việt Nam do công ty cà phê ca cao thuộc Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp Thực phẩm xây dựng được phê duyệt. Tiếp theo đó là hàng loạt hiệp định hợp tác sản xuất cà phê được ký kết giữa Chính phủ Việt Nam và các quốc gia Xã hội Chủ nghĩa khác. Liên Xô cam kết hỗ trợ trồng mới 20.000 ha cà phê, CHDC Đức 10.000 ha, Bungary 5.000 ha, Tiệp Khắc 5000 ha và Ba Lan 5000 ha. Những chương trình hợp tác quy mô lớn này đã tạo nền tảng quan trọng cho sự mở rộng diện tích và sản lượng cà phê.
Năm 1982, Liên hiệp các xí nghiệp cà phê Việt Nam (LH-XN-CPVN) chính thức được thành lập theo Nghị định của Hội đồng Bộ trưởng. Sự ra đời của Liên hiệp này với sự tham gia của nhiều đơn vị quân đội và các công ty nông nghiệp đã thúc đẩy chương trình phát triển cà phê được mở rộng mạnh mẽ tại các tỉnh Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Loại cà phê chủ lực được lựa chọn để mở rộng diện tích chính là cà phê Robusta, một giống cà phê có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm của miền Nam và đặc biệt là ít bị ảnh hưởng bởi bệnh gỉ sắt nguy hiểm.
Xí nghiệp liên hiệp cà phê Việt Đức giai đoạn phát triển ngành cà phê sau cải cách
Giống Robusta và sự trỗi dậy của Tây Nguyên
Năm 1986, với sự hỗ trợ từ nhiều Bộ ngành, LH-XN-CPVN đã tổ chức Hội nghị phát triển cà phê trong các hộ gia đình nông dân tại các tỉnh Tây Nguyên, duyên hải miền Trung và Đông Nam Bộ. Hội nghị này, còn được gọi là Hội nghị cà phê nhân dân lần thứ nhất, mang ý nghĩa lịch sử to lớn. Cùng với chính sách Đổi mới cởi mở hơn và sự kích thích mạnh mẽ của giá cà phê trên thị trường quốc tế đang ở mức cao lúc bấy giờ, ngành cà phê Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ chưa từng có. Chính sách khuyến khích các hộ gia đình cá nhân tham gia trồng cà phê đã tạo ra một động lực to lớn.
Từ năm 1986, Chính phủ Việt Nam đã tập trung nguồn lực đầu tư vào lĩnh vực cà phê, nhằm mục đích chuyển đổi cà phê thành một ngành nông nghiệp quan trọng. Bên cạnh các trang trại nhà nước, việc khuyến khích các hộ gia đình cá nhân trồng cà phê đã làm bùng nổ sản xuất về diện tích, sản lượng và giá trị xuất khẩu. Mãi đến những năm cuối thập niên 80 của thế kỷ 20, ngành cà phê Việt Nam mới bắt đầu đưa giống cà phê Catimor thuộc loài Arabica vào sản xuất đại trà. Đây là một bước tiến quan trọng vì Catimor là giống Arabica có khả năng chống chịu tốt với bệnh gỉ sắt. Điều này đã tạo cơ sở cho Tổng công ty cà phê Việt Nam xây dựng và triển khai chương trình phát triển cà phê Arabica tại Việt Nam.
Vị thế và những thách thức của cà phê Việt Nam hiện đại
Vào cuối những năm 1990, Việt Nam đã vươn lên trở thành nhà sản xuất cà phê hàng đầu tại Đông Nam Á và là nhà sản xuất, xuất khẩu cà phê xanh lớn thứ hai trên thế giới, chỉ sau Brazil. Tuy nhiên, đặc điểm nổi bật của sản xuất cà phê Việt Nam là tập trung chủ yếu vào hạt Robusta. Trong khi Robusta chiếm tới 92,9% tổng diện tích trồng cà phê, các giống Arabica chỉ đóng góp một phần nhỏ, không quá 5% tổng sản lượng.
Sản xuất cà phê đều đặn gia tăng với tốc độ ấn tượng, từ 20% đến 30% mỗi năm trong suốt những năm 1990. Sự phát triển này phần lớn nhờ vào sự tham gia của hàng triệu hộ nông dân nhỏ lẻ, trồng cà phê trên diện tích không lớn (thường từ hai đến ba mẫu Anh). Sự bùng nổ của ngành cà phê đã có tác động sâu sắc đến nền kinh tế và đời sống người dân. Lấy một ví dụ cụ thể, vào năm 1994, khoảng 60% dân số Việt Nam sống dưới mức nghèo khổ. Hiện nay, con số này đã giảm xuống dưới 10%, và không thể phủ nhận đóng góp to lớn của cây cà phê vào thành tựu giảm nghèo đáng kể này.
Năng suất vượt trội và chiến lược Robusta
Trong công cuộc cải cách, ngành cà phê Việt Nam không chỉ được quốc hữu hóa mà còn phát triển mạnh mẽ tại các tỉnh Tây Nguyên. Cùng với đó, khu vực kinh tế tư nhân cũng được khuyến khích và nhân rộng, dẫn đến sự phát triển đột biến của ngành công nghiệp chế biến cà phê. Mối liên kết chặt chẽ giữa người trồng, các doanh nghiệp sản xuất và Nhà nước đã mang lại hiệu quả trong việc xây dựng thương hiệu cà phê Việt Nam thành phẩm và đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm bán lẻ. Những thương hiệu nổi tiếng ra đời trong giai đoạn này có thể kể đến như Trung Nguyên vào năm 1996 và Highlands Coffee vào năm 1998.
Số liệu thống kê từ ICO cho thấy sự tăng trưởng phi thường về sản lượng. Trong 30 năm, từ năm 1986 đến năm 2016, sản lượng cà phê Việt Nam đã tăng gần 100 lần, từ 18.400 tấn lên 900.000 tấn vào năm 2000 và đạt 1,76 triệu tấn vào năm 2016. Mỗi năm, từ 90% đến 95% sản lượng này được dành cho xuất khẩu.
Việt Nam hiện sở hữu năng suất cà phê trung bình đáng ngưỡng mộ, khoảng 2,3 tấn mỗi ha, cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia sản xuất cà phê khác trên thế giới. Sự tập trung vào giống Robusta đã giúp Việt Nam tạo dựng thương hiệu độc đáo về canh tác “Robusta cường độ cao”. Giống “rô” này cho năng suất hạt trên mỗi ha cao hơn so với Arabica, giúp Việt Nam trở thành quốc gia có năng suất cà phê cao nhất. Điều này đồng thời cũng thúc đẩy lợi nhuận cho nông dân trồng cà phê, với nhiều hộ đạt năng suất trên 3,5 tấn mỗi ha.
Chìa khóa thành công của cà phê Việt Nam chính là sự tập trung vào các giống Robusta. Mặc dù Robusta có mức giá thấp hơn so với Arabica, nhưng giống này lại dễ trồng hơn rất nhiều. Chi phí sản xuất Robusta thấp hơn đáng kể so với Arabica, và cây Robusta có khả năng kháng nhiều loại sâu bệnh vốn ảnh hưởng nặng nề đến Arabica. Hơn nữa, việc điều chỉnh lượng phân bón và nước đầu vào có thể được thực hiện để tác động đến năng suất mà không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể của cây, trong khi cây Arabica có thể bị tổn hại đáng kể nếu đầu vào thay đổi đột ngột.
Thách thức và định hướng tương lai
Tuy nhiên, bên cạnh những con số xuất khẩu hàng triệu tấn mỗi năm, ngành cà phê Việt Nam vẫn phải đối mặt với thách thức về chất lượng. Việc tập trung sản xuất chủ yếu vào giống Robusta, vốn có tiềm năng chất lượng được đánh giá thấp hơn so với Arabica, và chủ yếu xuất khẩu dưới dạng cà phê nhân thô chưa qua chế biến, đã khiến giá trị gia tăng chưa cao. Để nâng cao giá trị và vị thế trên thị trường quốc tế, các ban ngành và Nhà nước trong những năm gần đây đã và đang nỗ lực cải thiện chất lượng cà phê xuất khẩu. Điều này bao gồm việc mở rộng các vùng sản xuất cà phê chè (Arabica), ngày nay đã được trồng nhiều hơn ở các tỉnh phía Bắc như Sơn La và Quảng Trị.
Mặc dù vậy, khu vực quan trọng nhất đối với cà phê Việt Nam nói chung vẫn là Tây Nguyên, bao gồm các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Lâm Đồng. Tây Nguyên tiếp tục dẫn đầu cả nước về diện tích và sản lượng cà phê Robusta. Vùng đất này không chỉ nổi tiếng trong nước mà còn trên thế giới với một số chỉ dẫn địa lý đặc trưng như ‘Buôn Ma Thuột’, ‘Cầu Đạt – Đà Lạt’, được biết đến với hương vị mạnh mẽ và độc đáo nhờ đặc tính của đất đai. Ngành cà phê đang dần chuyển dịch, chú trọng hơn đến chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu để nâng cao giá trị chuỗi cung ứng.
Hành trình phát triển của cà phê Việt Nam là minh chứng cho sự kiên cường và khả năng vươn lên mạnh mẽ. Từ những hạt giống đầu tiên đến vị thế cường quốc xuất khẩu, cây cà phê không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần bản sắc văn hóa Việt. Ngành cà phê đang tiếp tục đổi mới để nâng cao chất lượng và giá trị bền vững trên thị trường toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
Cây cà phê được đưa vào Việt Nam từ khi nào?
Theo các nguồn tài liệu, cây cà phê lần đầu tiên được đưa vào Việt Nam bởi người Pháp, có thể là vào năm 1857 hoặc 1887.
Giống cà phê nào được trồng phổ biến nhất ở Việt Nam?
Giống cà phê Robusta chiếm tỷ lệ diện tích và sản lượng lớn nhất trong ngành cà phê Việt Nam, chiếm hơn 90%.
Tại sao Việt Nam lại tập trung trồng cà phê Robusta?
Việc tập trung vào Robusta mang lại năng suất cao hơn trên cùng diện tích, dễ trồng và có khả năng chống chịu tốt hơn với sâu bệnh so với Arabica, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho nông dân, đặc biệt trong giai đoạn phát triển ban đầu.
Vùng nào ở Việt Nam nổi tiếng về cà phê?
Tây Nguyên là vùng trồng cà phê quan trọng và nổi tiếng nhất của Việt Nam, đặc biệt là cà phê Robusta. Một số địa danh nổi tiếng như Buôn Ma Thuột hay Cầu Đạt (Đà Lạt) cũng được biết đến với chất lượng cà phê đặc trưng.
Ngành cà phê Việt Nam có đóng góp gì cho nền kinh tế?
Ngành cà phê là một ngành nông nghiệp xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu cà phê xanh. Ngành đã đóng góp đáng kể vào việc giảm nghèo và thúc đẩy sự phát triển của các vùng nông thôn.




