Việt Nam không chỉ nổi tiếng là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới mà còn sở hữu sự đa dạng đáng kinh ngạc về các dòng cà phê tại Việt Nam. Từ hương vị đậm đà đặc trưng của Robusta đến sự tinh tế của Arabica, mỗi loại đều mang trong mình nét đặc trưng văn hóa và điều kiện tự nhiên độc đáo. Hãy cùng khám phá sâu hơn về thế giới cà phê phong phú này.
Cà Phê Robusta – Dòng Cà Phê Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam
Trong tổng sản lượng cà phê toàn cầu, Việt Nam đóng góp đáng kể, và phần lớn sự đóng góp này đến từ hạt cà phê Robusta. Trên thực tế, con số ấn tượng là khoảng 96% sản lượng cà phê được trồng tại Việt Nam là giống Robusta. Điều này khẳng định vị thế dẫn đầu của Việt Nam trên thị trường thế giới về sản xuất và xuất khẩu cà phê Robusta, chiếm tới 40% tổng sản lượng cà phê vối toàn cầu.
Sự chiếm ưu thế của giống Robusta tại Việt Nam không phải là ngẫu nhiên mà có nguồn gốc từ lịch sử và điều kiện tự nhiên. Cây cà phê được người Pháp đưa vào Việt Nam khoảng những năm 1850. Ban đầu, giống Arabica được thử nghiệm, nhưng loại cây này đòi hỏi những điều kiện môi trường khắt khe và kỹ thuật chăm sóc phức tạp. Đến đầu những năm 1900, giống cà phê Robusta được giới thiệu và nhanh chóng thích nghi, phát triển mạnh mẽ nhờ sự phù hợp với khí hậu và thổ nhưỡng của nước ta.
So với cà phê Arabica, cây Robusta dễ trồng hơn đáng kể. Nó không yêu cầu độ cao lớn (có thể phát triển tốt ở độ cao từ 200-700m so với Arabica cần trên 1200m), ít bị sâu bệnh và cần ít công chăm sóc hơn. Giống này có khả năng chịu đựng nhiệt độ tương đối cao, lên đến 29°C. Những đặc điểm này khiến Robusta trở thành lựa chọn tối ưu cho điều kiện tự nhiên ở Việt Nam, dẫn đến sản lượng thu hoạch vượt trội.
Mặc dù có sản lượng cao, chất lượng hương vị của cà phê Robusta theo truyền thống thường được đánh giá là đơn giản hơn so với Arabica. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, phong trào Fine Robusta (Robusta chất lượng cao) đang phát triển mạnh mẽ. Các nhà sản xuất đã chú trọng hơn vào quy trình chế biến sau thu hoạch, áp dụng các kỹ thuật lên men tự nhiên tiên tiến để phát triển tối đa tiềm năng hương vị của hạt cà phê. Nhờ đó, nhiều loại Robusta từ Việt Nam đã đạt được đánh giá cao và được công nhận trong phân khúc cà phê đặc sản trên thị trường quốc tế.
Một đặc điểm nổi bật của hạt Robusta là hàm lượng caffeine cực cao, gần gấp đôi so với hạt Arabica. Điều này tạo nên hương vị đậm đà, mạnh mẽ và thể chất (body) sánh đặc cho ly cà phê. Vị đắng đặc trưng thường đi kèm với các nốt hương của chocolate đen và cảm giác bùi béo gợi nhớ đến hạt hồ đào. Sự mạnh mẽ này đã trở thành nét đặc trưng trong văn hóa thưởng thức cà phê Việt Nam.
Việt Nam dẫn đầu thế giới về sản xuất **cà phê vối**
Cà phê Robusta không chỉ quan trọng về mặt hương vị mà còn gắn liền với sự chuyển đổi kinh tế tại Việt Nam sau chiến tranh. Với đặc tính dễ trồng và cho năng suất cao, cây cà phê vối nhanh chóng trở thành nguồn thu nhập chính cho nhiều nông hộ, vươn lên thành mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực thứ hai chỉ sau gạo. Điều này đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường thương mại quốc tế và cải thiện đáng kể đời sống của hàng triệu người dân Việt Nam. Các tỉnh thuộc vùng Tây Nguyên như Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai và Kon Tum là những khu vực trồng cà phê vối trọng điểm của cả nước, đóng góp phần lớn vào sản lượng quốc gia.
Giống Robusta Se – Chất Lượng Nổi Bật
Trong dòng Robusta đa dạng, giống Robusta Se được biết đến là một loại thuần chủng với chất lượng vượt trội hơn so với các giống chỉ tập trung vào năng suất. Đặc điểm nhận dạng của hạt cà phê Robusta Se là kích thước thường nhỏ hơn nhưng lại rất rắn chắc và có cấu trúc đặc. Mặc dù năng suất không cao bằng các giống cao sản, tiềm năng hương vị của Robusta Se được đánh giá là tốt hơn, đặc biệt khi áp dụng các kỹ thuật chế biến hiện đại.
Hạt **cà phê Robusta Se** có kích thước nhỏ nhưng chắc
Giống Robusta Cao Sản – Ưu Tiên Năng Suất
Ngược lại với Robusta Se, giống Robusta Cao Sản được phát triển chủ yếu nhằm mục đích tối đa hóa năng suất và tăng cường khả năng kháng sâu bệnh. Loại này mang lại sản lượng thu hoạch rất lớn, giúp đáp ứng nhu cầu thị trường cà phê số lượng lớn. Tuy nhiên, về mặt hương vị và chất lượng cảm quan, Robusta Cao Sản thường không được đánh giá cao bằng Robusta Se. Chúng thường được sử dụng phổ biến trong sản xuất cà phê hòa tan hoặc chiết xuất các thành phần như axit chlorogenic cho ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm.
Cà Phê Arabica – Nét Tinh Tế Từ Vùng Cao Việt Nam
Cà phê Arabica, hay còn gọi là cà phê chè, là dòng cà phê ưa thích những điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc biệt. Loại này phát triển tốt nhất ở những vùng cao, nơi có nhiệt độ không khí mát mẻ hơn và đất núi lửa màu mỡ. Điều kiện này giúp hạt cà phê Arabica phát triển chậm rãi, tích lũy được nhiều hợp chất hương vị phức tạp. Chính vì yêu cầu khắt khe về môi trường trồng trọt, chỉ khoảng 1% tổng sản lượng cà phê tại Việt Nam là Arabica. Con số khiêm tốn này khiến cà phê Arabica Việt Nam trở nên độc đáo và có giá trị đặc biệt đối với những người sành cà phê.
Trong những năm gần đây, nhận thấy tiềm năng và nhu cầu lớn từ thị trường quốc tế (đặc biệt là các nước phương Tây vốn tiêu thụ chủ yếu Arabica), chính phủ và nhiều nhà nông Việt Nam đã đầu tư nhiều hơn vào việc mở rộng và nâng cao chất lượng sản xuất cà phê Arabica. Sự quan tâm ngày càng tăng này hứa hẹn sẽ thúc đẩy sản lượng hạt Arabica tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng trong tương lai gần.
Cà phê Arabica nổi tiếng với hương vị phong phú và tinh tế, thường mang theo các nốt hương của hoa, trái cây, chocolate và các loại hạt. Đặc trưng của loại cà phê này là độ chua thanh thoát và vị ngọt dịu. Ở Việt Nam, Arabica thường được trồng ở độ cao lý tưởng khoảng 1.200m trở lên. Hạt Arabica Việt Nam thể hiện rõ nét đặc trưng của vùng trồng, với các nốt hương thường gặp như đường nâu, caramel, cacao, và đôi khi là hương trái cây nhiệt đới tươi mát.
Một nét đặc trưng trong văn hóa thưởng thức cà phê tại Việt Nam là việc kết hợp hạt Arabica và hạt Robusta. Sự pha trộn này nhằm tạo ra một ly cà phê cân bằng, kết hợp được vị đậm đà, thể chất sánh đặc của Robusta cùng với hương thơm nhẹ nhàng, phức tạp và độ chua thanh của Arabica.
Trong lịch sử sản xuất cà phê Arabica hiện đại, hai giống quan trọng nhất là Typica và Bourbon. Tuy nhiên, do năng suất thấp và sự nhạy cảm với sâu bệnh, chúng dần bị loại bỏ khỏi các trang trại cà phê lớn. Thay vào đó, giống Catimor trở nên phổ biến. Catimor là giống lai được tạo ra ở Bồ Đào Nha vào năm 1959, kết hợp giữa Caturra (một dạng đột biến của Bourbon) và Timor (giống lai tự nhiên giữa Robusta và Arabica). Đặc điểm nổi bật của Catimor là khả năng kháng bệnh gỉ sắt tốt, dễ trồng và cho năng suất cao, phù hợp với điều kiện canh tác tại Việt Nam.
Hiện nay, Catimor được trồng rộng rãi ở hầu hết các vùng nguyên liệu cà phê Arabica lớn trên cả nước như Lâm Đồng, Đắk Lắk, Đắk Nông, Quảng Trị, Nghệ An và Sơn La. Giống Arabica Bourbon, thường được biết đến với cái tên Moka tại Việt Nam, là một giống quý khác, được trồng tập trung ở khu vực Cầu Đất, Xuân Trường thuộc thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
Cảnh quan tuyệt đẹp của vùng trồng **cà phê chè** tại Đà Lạt
Giống Arabica Typica – Dấu Ấn Lịch Sử
Giống Typica là một trong những giống cà phê Arabica lâu đời nhất trên thế giới, đóng vai trò là tổ tiên của nhiều giống lai tạo sau này. Tại Việt Nam, Typica từng được trồng, chủ yếu tập trung ở khu vực Cầu Đất, Đà Lạt. Trước năm 1988, Typica đã có mặt tại Việt Nam. Tuy nhiên, sau giai đoạn giá cà phê xuống thấp vào khoảng năm 2001, nông dân dần chuyển sang trồng các giống Catimor có năng suất cao hơn. Với sản lượng hàng năm chỉ khoảng 3 tấn tại Cầu Đất và việc không còn được trồng phổ biến, việc tìm mua cà phê Typica chính hiệu tại Việt Nam ngày nay trở nên rất khó khăn do sự khan hiếm của nó.
Arabica Bourbon (Moka) – Nữ Hoàng Cà Phê Việt
Arabica Bourbon, hay thường được gọi là cà phê Moka tại Việt Nam, là một giống cà phê danh tiếng không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới. Giống này có nguồn gốc từ đảo Bourbon (nay là Réunion) của Pháp và được du nhập vào Việt Nam vào năm 1875. Nhờ hương vị nhẹ nhàng, phức tạp và hương thơm quyến rũ đặc trưng, Moka từ lâu đã được định vị và bán trên thị trường như một loại hạt cà phê cao cấp, dành cho giới sành điệu. Loại cà phê này thậm chí còn được xuất khẩu sang Pháp để phục vụ phân khúc khách hàng cao cấp.
Ngày nay, cà phê Moka vẫn được duy trì và trồng ở các khu vực Xuân Thọ và Xuân Trường, thuộc huyện Cầu Đất, Đà Lạt. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trồng giống cà phê này ở những vùng khác ngoài Đà Lạt, nhưng chất lượng hạt thu được thường không thể sánh bằng chất lượng đặc trưng của Moka Đà Lạt. Với hương vị đậm đà, độc đáo và đôi khi gợi nhớ đến hương rượu vang, Moka xứng đáng với danh hiệu “Nữ hoàng cà phê” mà nhiều người yêu cà phê Việt Nam dành tặng.
Giống Arabica Catimor – Nền Tảng Sản Lượng
Giống Catimor được đưa đến Việt Nam vào những năm 1980 và nhanh chóng trở thành giống Arabica chủ lực. Sự phổ biến rộng rãi của Catimor là nhờ vào hai ưu điểm chính: năng suất thu hoạch cao và khả năng kháng bệnh gỉ sắt hiệu quả, một loại bệnh thường gây thiệt hại nặng nề cho các giống Arabica truyền thống. Hiện nay, Catimor chiếm phần lớn sản lượng cà phê Arabica tại Việt Nam, được trồng phổ biến tại các vùng nguyên liệu chính như Lâm Đồng, Đắk Lắk, Đắk Nông, Quảng Trị, Nghệ An và Sơn La. Sự thống trị của Catimor trong sản xuất Arabica có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng tổng thể của cà phê chè Việt Nam trên thị trường.
Giống Lai Catuai – Một Thử Nghiệm Ít Phổ Biến
Catuai là một giống cà phê lai được nhập vào Việt Nam từ Cuba cũng vào những năm 1980. Giống lai này ban đầu được đánh giá cao về tiềm năng năng suất. Tuy nhiên, Catuai lại dễ bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh và sương giá, điều này khiến việc canh tác trở nên khó khăn và không bền vững. Do đó, giống cà phê này không được phát triển và nhân rộng thêm tại Việt Nam. Hiện nay, Catuai chỉ còn được trồng chủ yếu ở một số ít khu vực như Phủ Quỳ (Nghệ An) và Quảng Trị. Dù không phổ biến, hạt Catuai đôi khi vẫn được thu hoạch và xuất khẩu cùng với Catimor tại một số đồn điền nhất định.
Cà Phê Liberica (Cà Phê Mít) – Hương Vị Độc Đáo
Cà phê Liberica, hay còn được biết đến với cái tên dân dã là “cà phê mít” ở Việt Nam (do lá cây có hình dáng giống lá mít), là một dòng cà phê ít phổ biến hơn Robusta và Arabica nhưng sở hữu hương vị độc đáo. Dòng này bao gồm hai giống chính là Liberica và Excelsa (thường được coi là một loại thuộc Liberica hoặc loài riêng biệt). Cà phê mít có vị đắng mạnh đặc trưng, đặc biệt là ở hậu vị, đôi khi gợi nhớ đến mùi gỗ cháy. Vì hương vị đặc trưng này, nó thường được sử dụng để pha trộn với cà phê Arabica và Robusta, tạo ra sự phức tạp và chiều sâu cho ly cà phê cuối cùng.
Cây cà phê Liberica có sức sống mạnh mẽ và khả năng chịu hạn tốt, ít cần nước hơn so với các loại cà phê khác. Cây cần khoảng 5 năm để bắt đầu cho thu hoạch đáng kể. Nhờ khả năng chống chịu sâu bệnh và khô hạn vượt trội, cà phê mít thường được ưa chuộng để sử dụng làm gốc ghép cho các giống cà phê phổ biến khác, giúp tăng cường sức sống và khả năng thích nghi cho cây cà phê được ghép.
**Cà phê Liberica** (cà phê mít) tại Việt Nam
Mặc dù có nhiều ưu điểm về khả năng chống chịu, cà phê Liberica không được sản xuất rộng rãi tại Việt Nam như Arabica và Robusta do năng suất tương đối thấp hơn và việc thu hoạch có phần khó khăn. Giống Excelsa được trồng với số lượng ít hơn so với Liberica, chủ yếu có thể tìm thấy ở một số trang trại cà phê tại khu vực cao nguyên Đà Lạt. Trong khi đó, giống Liberica phổ biến hơn một chút, được trồng ở nhiều vùng khác nhau tại Việt Nam như Nghệ An, Quảng Trị, Gia Lai, Kon Tum và cả Đà Lạt, nơi có những điều kiện môi trường và khí hậu phù hợp cho sự phát triển của giống cà phê này.
Cà Phê Peaberry (Culi) – Viên Ngọc Bầu Dục Độc Đáo
Tại Việt Nam, hạt cà phê Peaberry được gọi bằng cái tên quen thuộc là “Culi” và thường được coi là một loại cà phê riêng biệt, khác với hạt thông thường. Quan niệm này xuất phát từ niềm tin lâu đời của người trồng và yêu cà phê Việt Nam rằng hạt Culi có hương vị khác biệt và thường vượt trội hơn so với hạt cà phê có hai nhân.
Trong một quả cà phê anh đào thông thường, có hai hạt cà phê phát triển với mặt phẳng đối diện nhau. Tuy nhiên, Peaberry (hay Culi) là trường hợp đột biến chỉ có một trong hai nhân được thụ tinh thành công, dẫn đến việc chỉ có một hạt duy nhất phát triển bên trong quả cà phê anh đào. Hạt cà phê này có hình dạng bầu dục thay vì hình bán nguyệt như thông thường. Người ta tin rằng, do chỉ có một hạt duy nhất được nuôi dưỡng bởi toàn bộ dưỡng chất của quả anh đào, hạt Peaberry nhận được lượng dinh dưỡng dồi dào hơn, từ đó có tiềm năng phát triển hương vị đậm đà, phức tạp và vượt trội hơn so với hạt bình thường. Hơn nữa, hình dáng bầu dục độc đáo và lạ mắt của hạt Culi cũng mang lại sự thú vị đặc biệt cho những người đam mê cà phê.
Hạt Peaberry có thể xuất hiện ở bất kỳ loại cà phê nào, dù là Robusta hay Arabica, và ước tính chỉ chiếm khoảng 5% tổng sản lượng của một vụ thu hoạch. Ở Việt Nam, do cà phê Robusta chiếm tỷ lệ sản xuất áp đảo (khoảng 96%), nên phần lớn cà phê Culi của Việt Nam có nguồn gốc từ giống Robusta. Điều này tạo nên đặc điểm riêng biệt cho cà phê Culi Việt Nam: kế thừa hàm lượng caffeine cao (gấp đôi Arabica điển hình) và hương vị mạnh mẽ của Robusta, nhưng thường có cấu trúc phức tạp hơn, thể chất nhẹ nhàng hơn (trái ngược với Robusta thông thường) và hương thơm ngọt ngào đặc trưng, thường gợi nhớ đến caramel quyện với mùi hạt hồ đào.
Hình dáng bầu dục đặc trưng của hạt **cà phê Culi** (Peaberry)
Không thể phủ nhận rằng người nông dân và những người yêu cà phê Việt Nam trân trọng hương vị đậm đà của hạt Robusta, và họ càng đặc biệt yêu thích những đặc điểm hương vị độc đáo và khác lạ mà hạt Culi mang lại.
Ảnh Hưởng Của Chế Biến Đến Hương Vị Cà Phê Việt Nam
Quy trình chế biến sau thu hoạch đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình hương vị cuối cùng của các dòng cà phê tại Việt Nam. Tại Việt Nam, ba phương pháp chế biến phổ biến nhất là chế biến khô (Natural), chế biến ướt (Washed), và chế biến mật ong (Honey). Mỗi phương pháp sẽ tạo ra những đặc tính hương vị khác nhau cho hạt cà phê, bất kể đó là Robusta, Arabica hay Liberica.
Chế biến khô là phương pháp truyền thống, trong đó quả cà phê được phơi khô nguyên trái dưới ánh nắng mặt trời. Phương pháp này thường mang lại hương vị đậm đà, ngọt ngào với thể chất đầy đặn hơn cho cà phê, đặc biệt là Robusta, làm tăng cường các nốt hương trái cây hoặc chocolate. Chế biến ướt, ngược lại, loại bỏ hoàn toàn lớp thịt và chất nhầy trước khi phơi khô hạt. Phương pháp này tạo ra ly cà phê có độ chua sáng hơn, hương vị sạch sẽ và rõ ràng hơn, thường được áp dụng cho Arabica để làm nổi bật sự tinh tế của nó. Chế biến mật ong là sự kết hợp, giữ lại một phần chất nhầy khi phơi khô, tạo ra hương vị ngọt ngào, thể chất dày hơn so với chế biến ướt nhưng vẫn giữ được độ sạch nhất định. Sự lựa chọn phương pháp chế biến là yếu tố then chốt quyết định phong cách và chất lượng của từng lô cà phê Việt Nam.
Văn Hóa Thưởng Thức Các Dòng Cà Phê Tại Việt Nam
Cà phê đã ăn sâu vào đời sống văn hóa và xã hội Việt Nam, trở thành một thức uống quen thuộc và là một phần của bản sắc dân tộc. Việc thưởng thức các dòng cà phê tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là uống, mà còn là một nét văn hóa giao tiếp, thư giãn và gắn kết cộng đồng. Dù là ly cà phê phin đậm đặc buổi sáng, ly cà phê sữa đá mát lạnh giữa trưa hè, hay ly cà phê trứng béo ngậy độc đáo, mỗi cách pha chế và thưởng thức đều thể hiện sự sáng tạo và khẩu vị riêng của người Việt.
Phương pháp pha cà phê phin là biểu tượng của văn hóa cà phê Việt Nam, thường sử dụng cà phê Robusta rang đậm. Từng giọt cà phê nhỏ xuống chậm rãi không chỉ mang lại hương vị mạnh mẽ mà còn là biểu tượng cho sự kiên nhẫn và thong thả. Các quán cà phê vỉa hè hay những không gian sang trọng hơn đều là nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện, làm việc hoặc đơn giản là tận hưởng khoảnh khắc yên bình bên tách cà phê. Cà phê không chỉ là thức uống mà còn là cầu nối, là phong cách sống của nhiều người Việt.
Tương Lai Của Ngành Cà Phê Việt Nam
Ngành cà phê Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, không chỉ tập trung vào sản lượng mà còn chú trọng nâng cao chất lượng và giá trị. Sự phát triển của phong trào cà phê đặc sản đang thúc đẩy nông dân và nhà sản xuất đầu tư vào giống cây trồng tốt hơn, quy trình canh tác bền vững và kỹ thuật chế biến tiên tiến. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cả cà phê Robusta và Arabica của Việt Nam, mở ra cơ hội để cà phê Việt được công nhận và định giá cao hơn trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, ngành cà phê Việt Nam cũng đối mặt với những thách thức như biến đổi khí hậu, cần có những giải pháp canh tác thông minh hơn để thích ứng. Việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho cà phê Việt Nam, quảng bá sự đa dạng của các dòng cà phê, và khuyến khích tiêu dùng nội địa cũng là những yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành trong tương lai. Với tiềm năng vốn có và những nỗ lực không ngừng, cà phê Việt Nam chắc chắn sẽ tiếp tục vươn xa và khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ cà phê thế giới.
Khám phá các dòng cà phê tại Việt Nam không chỉ là hành trình vị giác mà còn là sự tìm hiểu về văn hóa, lịch sử và nỗ lực của người nông dân. Mỗi loại cà phê, từ Robusta mạnh mẽ, Arabica tinh tế, Liberica độc đáo đến Peaberry đặc biệt, đều góp phần tạo nên bức tranh đa dạng và phong phú của ngành cà phê Việt Nam, khẳng định vị thế của đất nước trên bản đồ cà phê thế giới.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
- Việt Nam chủ yếu trồng loại cà phê nào?
Việt Nam là quốc gia dẫn đầu thế giới về sản xuất cà phê Robusta, chiếm tới khoảng 96% tổng sản lượng cà phê trong nước. - Cà phê Culi khác gì so với cà phê thông thường?
Cà phê Culi (Peaberry) là loại hạt đột biến chỉ có một nhân duy nhất bên trong quả cà phê thay vì hai nhân như bình thường. Hạt Culi có hình dáng bầu dục và thường được cho là có hương vị đậm đà, phức tạp hơn. - Tại sao cà phê Arabica chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ tại Việt Nam?
Cà phê Arabica đòi hỏi điều kiện trồng trọt khắt khe về độ cao và khí hậu mát mẻ, trong khi phần lớn diện tích trồng cà phê của Việt Nam phù hợp hơn với điều kiện sinh trưởng của Robusta. - “Cà phê mít” là loại cà phê nào?
“Cà phê mít” là tên gọi dân dã của cà phê Liberica tại Việt Nam, do lá cây có hình dạng tương đồng với lá mít. Loại này có vị đắng mạnh đặc trưng và thường dùng để pha trộn. - Các vùng trồng cà phê Arabica nổi tiếng ở Việt Nam là ở đâu?
Các vùng trồng cà phê Arabica chính tại Việt Nam bao gồm Lâm Đồng (đặc biệt là Cầu Đất – Đà Lạt nổi tiếng với Moka), Đắk Lắk, Đắk Nông, Quảng Trị, Nghệ An và Sơn La.




